諾格

nuò génặc cách

Hán Việt: nặc cách · Pinyin: nuò gé

Tổng quan

Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ)

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Northrop Grumman
  • Tần suất từ Northrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ)

Eng

  • Cihui Northrop Grumman (aerospace arm of Boeing)
  • Tần suất từ Northrop Grumman (aerospace arm of Boeing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局