謀圖不軌
mưu đồ bất quỹ
Hán Việt: mưu đồ bất quỹ · Pinyin: móu tú bù guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 預謀做不法叛逆之事。《晉書.卷七六.王廙傳》:「兄抗旌犯順,殺戮忠良,謀圖不軌,禍及門戶。」也作「圖為不軌」。
Hán Việt: mưu đồ bất quỹ · Pinyin: móu tú bù guǐ