謇谔之风

jiǎn è zhī fēngkiển ngạc chi phong

Hán Việt: kiển ngạc chi phong · Pinyin: jiǎn è zhī fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

謇谔:正直敢言。正直敢言的作风。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

正直敢言的風範。《晉書.卷三五.陳騫傳》:「騫素無謇諤之風,然與帝語傲。」也作「蹇諤之風」。

Cấu tạo: 謇 (kiển) + 諤 (ngạc) + 之 (chi) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謇谔:正直敢言。正直敢言的作风。

Từ liên quan

Gần nghĩa

謇谔之节 · 謇谔自负