謳士 ōu shì·âu sĩ Hán Việt: âu sĩ · Pinyin: ōu shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唱赞的人。 Cấu tạo: 謳 (âu) + 士 (sĩ)Pinyinōu shìHán Việtâu sĩCấu tạo謳 + 士 · âu + sĩ nghĩa thành phần: âu + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子