識主

shí zhǔthức chủ

Hán Việt: thức chủ · Pinyin: shí zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.识货的买主。

Cấu tạo: 識 (thức) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)為識心中之主者,即第八識也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙