譚柄

tán bǐngđàm bính

Hán Việt: đàm bính · Pinyin: tán bǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古人清谈时所执的拂尘。 2.谈话的资料。

Cấu tạo: 譚 (đàm) + 柄 (bính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄國 · 柄子 · 柄政 · 柄權 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣