計算機支持的協同工作

jì suàn jī zhī chí dì xié tóng gōng zuò kế toán ki chi trì đích hiệp đồng công tác

Hán Việt: kế toán ki chi trì đích hiệp đồng công tác · Pinyin: jì suàn jī zhī chí dì xié tóng gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (chi) + (trì) + (đích) + (hiệp) + (đồng) + (công) + (tác)