計算機整合的企業管理
kế toán ki chỉnh hợp đích xí nghiệp quản lí
Hán Việt: kế toán ki chỉnh hợp đích xí nghiệp quản lí · Pinyin: jì suàn jī zhěng hé de qǐ yè guǎn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp) + 的 (đích) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí)