订单号码 dìng dān hào mǎ·đính đan hào mã Hán Việt: đính đan hào mã · Pinyin: dìng dān hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyindìng dān hào mǎHán Việtđính đan hào mãCấu tạo訂 + 單 + 號 + 碼 · đính + đan + hào + mã nghĩa thành phần: đính + đan + hào + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số đơn hàngĐứcHandedict Bestellnummer, Auftragsnummer Từ liên quan Gần nghĩa号码牌 · 号码锁 · 订单号 · 号码少的 · 订单加工 · 订单收入 · 订单数量 · 订单核算