订单额度 dìng dān é dù·đính đan ngạch độ Hán Việt: đính đan ngạch độ · Pinyin: dìng dān é dù Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 額 (ngạch) + 度 (độ)Pinyindìng dān é dùHán Việtđính đan ngạch độCấu tạo訂 + 單 + 額 + 度 · đính + đan + ngạch + độ nghĩa thành phần: đính + đan + ngạch + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạn mức đơn hàngĐứcHandedict Größenordnung Từ liên quan Gần nghĩa订单号 · 订单加工 · 订单号码 · 订单收入 · 订单数量 · 订单核算 · 订单确认书