认同作用 nhận đồng tác dụng Hán Việt: nhận đồng tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 同 (đồng) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtnhận đồng tác dụngTừ loạidanhCấu tạo認 + 同 + 作 + 用 · nhận + đồng + tác + dụng nghĩa thành phần: nhận + đồng + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự đồng nhấtBiên soạn identificationEngCihui 認同作用 èntóng zuòyòng n. identification Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式