让人

nhượng nhân

Hán Việt: nhượng nhân

Tổng quan

làm cho; khiến người ta

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhường nhịn
  • VietPhrases làm cho; khiến người ta
  • Biên soạn be conciliatory/concessive

Eng

  • Cihui 讓人 àngrén v.o. be conciliatory/concessive

Từ liên quan

Gần nghĩa

让人羡慕 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事