议论蜂起

yì lùn fēng qǐnghị luận phong khởi

Hán Việt: nghị luận phong khởi · Pinyin: yì lùn fēng qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

议论很多,像一窝蜂飞起一样。形容意见不一致,有很多种说法。

Cấu tạo: 議 (nghị) + 論 (luận) + 蜂 (phong) + 起 (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议论很多,像一窝蜂飞起一样。形容意见不一致,有很多种说法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜂起云涌 · 议论纷错 · 议论纷纷 · 议论风生 · 议论哗然 · 议论风发 · 议论纷纭 · 议论英发