议会主席

yì huì zhǔ xínghị hội chủ tịch

Hán Việt: nghị hội chủ tịch · Pinyin: yì huì zhǔ xí

Tổng quan

Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ tịch nghị viện

Đức

  • Handedict Parlamentspräsident (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

议会制度 · 议会政治 · 主席台 · 主席团 · 主席国 · 主席府 · 主席臺 · 议会休会的