议论英发

yì lùn yīng fānghị luận anh phát

Hán Việt: nghị luận anh phát · Pinyin: yì lùn yīng fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓崇论弘议﹐才华横溢。

Cấu tạo: 議 (nghị) + 論 (luận) + 英 (anh) + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓崇论弘议﹐才华横溢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

议论纷错 · 议论纷纷 · 议论风生 · 议论哗然 · 议论风发 · 议论纷纭 · 议论蜂起 · 議論紛紜