讲到

jiǎng dàogiảng đáo

Hán Việt: giảng đáo · Pinyin: jiǎng dào

Tổng quan

nói về việc gì

Cấu tạo: 講 (giảng) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói về
  • Tần suất từ nói về việc gì
  • Biên soạn 講到 jiǎngdào r.v. talk of/about

Eng

  • Cihui to talk about sth
  • Tần suất từ 講到 jiǎngdào r.v. talk of/about

Đức

  • Handedict Erwähnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头