许嫁

xǔ jiàhứa giá

Hán Việt: hứa giá · Pinyin: xǔ jià

Tổng quan

cho phép kết hôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.允婚。

Cấu tạo: 許 (hứa) + 嫁 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho phép kết hôn
  • Google Alex v6 hứa gả con gái
  • Biên soạn v. betroth a daughter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.允婚。

Eng

  • JMdict fiancé
  • JMdict fiancée
  • Cihui allowed to marry

ja

  • JMdict 許嫁(いいなずけ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫁人 · 嫁女 · 嫁妆 · 嫁娶 · 嫁接 · 嫁祸 · 嫁禍 · 嫁给