设备清单 shè bèi qīng dān·thiết bị thanh đan Hán Việt: thiết bị thanh đan · Pinyin: shè bèi qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinshè bèi qīng dānHán Việtthiết bị thanh đanCấu tạo設 + 備 + 清 + 單 · thiết + bị + thanh + đan nghĩa thành phần: thiết + bị + thanh + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh mục thiết bịĐứcHandedict Geräteliste, Ausrüstungsliste Từ liên quan Gần nghĩa设备好的 · 设备品 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率 · 设备工程 · 设备方式 · 设备更新