词语联想

từ ngữ liên tưởng

Hán Việt: từ ngữ liên tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 語 (ngữ) + 聯 (liên) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tưởng từ ngữ
  • Biên soạn word/verbal association

Eng

  • Cihui 詞語聯想 íyǔ liánxiǎng n. <lg.> word/verbal association
  • Tần suất từ n. <lg.> word/verbal association

Từ liên quan

Gần nghĩa

联想学习 · 联想集团 · 联想到 · 联想的 · 联想起 · 词语的 · 联想中断 · 联想中枢