试乘

shì chéngthí thừa

Hán Việt: thí thừa · Pinyin: shì chéng

Tổng quan

lái thử

Cấu tạo: 試 (thí) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lái thử

Eng

  • Cihui test drive

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势