诗书真情

thi thư chân tình

Hán Việt: thi thư chân tình

Tổng quan

Cấu tạo: 詩 (thi) + 書 (thư) + 真 (chân) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thơ bày tỏ tình cảm
  • Biên soạn 詩書真情 hīshūzhēnqíng f.e. Poetry expresses one's feelings

Eng

  • Cihui 詩書真情 hīshūzhēnqíng f.e. Poetry expresses one's feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

真情实意 · 真情实感 · 诗书礼乐 · 诗书发冢 · 真情实话 · 真情實感 · 真情毕露 · 真情流露