诤人

zhèng réntránh nhân

Hán Việt: tránh nhân · Pinyin: zhèng rén

Tổng quan

người lùn trong truyền thuyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代传说中的矮小之人。诤﹐通"靖"。

Cấu tạo: 諍 (tránh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的矮小之人。诤﹐通"靖"。

Eng

  • Cihui dwarf in legends

other

  • Nguồn khác Người thấp bé

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人