该是

cai thị

Hán Việt: cai thị

Tổng quan

phải

Cấu tạo: 該 (cai) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nên: phải
  • Tần suất từ phải
  • Biên soạn v.p. must be

Eng

  • Cihui 該是 āishì v.p. must be
  • Tần suất từ v.p. must be

Từ liên quan

Gần nghĩa

是也 · 是人 · 是以 · 是凡 · 是則 · 是吗 · 是否 · 是啊