诸事

zhū shìchư sự

Hán Việt: chư sự · Pinyin: zhū shì

Tổng quan

mọi việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.各样事情。 2.别的事。 3.别的物品。

Cấu tạo: 諸 (chư) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi vấn đề
  • Tần suất từ chư sự: mọi việc; mọi việc
  • Biên soạn 諸事 zhūshì n. every matter/thing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.各样事情。 2.别的事。 3.别的物品。

Eng

  • JMdict various matters
  • JMdict everything
  • Cihui everything; every matter
  • Tần suất từ 諸事 zhūshì n. every matter/thing

ja

  • JMdict 諸事(しょじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假