谟士

mó shìmô sĩ

Hán Việt: mô sĩ · Pinyin: mó shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓用计谋招徕士人。一说谋事﹐谋虑事情。 2.谋士。

Cấu tạo: 謨 (mô) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用计谋招徕士人。一说谋事﹐谋虑事情。 2.谋士。

Từ liên quan

Gần nghĩa

士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子