謝爾蓋謝爾蓋耶維奇西多爾斯基
tạ nhĩ cái tạ nhĩ cái da duy kì tây đa nhĩ tư cơ
Hán Việt: tạ nhĩ cái tạ nhĩ cái da duy kì tây đa nhĩ tư cơ · Pinyin: xiè ěr gài xiè ěr gài yē wéi qí xī duō ěr sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 耶 (da) + 維 (duy) + 奇 (kì) + 西 (tây) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 基 (cơ)