谩他

mán tāmạn tha

Hán Việt: mạn tha · Pinyin: mán tā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"谩訑"。

Cấu tạo: 謾 (mạn) + 他 (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"谩訑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光