貓兒山

māo ér shānmiêu nhi san

Hán Việt: miêu nhi san · Pinyin: māo ér shān

Tổng quan

Núi Mèo Con, Quảng Tây

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 兒 (nhi) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mao Nhi Sơn
  • Google Alex v6 núi Mèo Con
  • Tần suất từ Núi Mèo Con, Quảng Tây

Eng

  • Cihui Kitten Mountain, Guangxi
  • Tần suất từ Kitten Mountain, Guangxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

猫儿眼 · 貓兒眼 · 貓兒 · 猫儿头 · 猫儿窝 · 猫儿腻 · 猫儿食 · 貓兒窩