貓兒窩

māo ér wōmiêu nhi oa

Hán Việt: miêu nhi oa · Pinyin: māo ér wō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。里子衬有毛或绒的保暖皮鞋。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 兒 (nhi) + 窩 (oa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貓兒山 · 猫儿眼 · 貓兒眼 · 貓兒 · 猫儿头 · 猫儿腻 · 猫儿食 · 貓兒頭