貧賤親戚離,富貴他人合
Pinyin: pín jiàn qīn qī lí,fù guì tā rén hé
Tổng quan
Cấu tạo: 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 親 (thân) + 戚 (thích) + 離 (li) + , + 富 (phú) + 貴 (quý) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 合 (hợp)
Pinyin: pín jiàn qīn qī lí,fù guì tā rén hé
Cấu tạo: 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 親 (thân) + 戚 (thích) + 離 (li) + , + 富 (phú) + 貴 (quý) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 合 (hợp)