販人 phiến nhân Hán Việt: phiến nhân Tổng quan Cấu tạo: 贩 (phiến) + 人 (nhân)Hán Việtphiến nhânCấu tạo贩 + 人 · phiến + nhân nghĩa thành phần: phiến + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人