責分

trách phân

Hán Việt: trách phân

Tổng quan

Cấu tạo: 責 (trách) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn one's duty; one's share of responsibility

Eng

  • Cihui 責分 éfèn n. one's duty; one's share of responsibility

other

  • Nguồn khác »Than thân trách phận giãi dầu xót xa«

Từ liên quan

Gần nghĩa

分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會