貳乘 nhị thừa Hán Việt: nhị thừa Tổng quan Cấu tạo: 贰 (nhị) + 乘 (thừa)Hán Việtnhị thừaCấu tạo贰 + 乘 · nhị + thừa nghĩa thành phần: nhị + thừa Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势