資產階級庸俗政治經濟學
tư sản giai cấp dong tục chánh trì kinh tể học
Hán Việt: tư sản giai cấp dong tục chánh trì kinh tể học · Pinyin: zī chǎn jiē jí yōng sú zhèng zhì jīng jì xué
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 庸 (dong) + 俗 (tục) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)