賸到 thứng đáo Hán Việt: thứng đáo Tổng quan Cấu tạo: 賸 (thứng) + 到 (đáo)Hán Việtthứng đáoCấu tạo賸 + 到 · thứng + đáo nghĩa thành phần: thứng + đáo Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头