賸墨

thứng mặc

Hán Việt: thứng mặc

Tổng quan

Cấu tạo: 賸 (thứng) + 墨 (mặc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

墨刑 · 墨匣 · 墨印 · 墨吏 · 墨囊 · 墨子 · 墨宝 · 墨客