贏便 yíng biàn·doanh tiện Hán Việt: doanh tiện · Pinyin: yíng biàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.占便宜; 占上风。 Cấu tạo: 贏 (doanh) + 便 (tiện)Pinyinyíng biànHán Việtdoanh tiệnCấu tạo贏 + 便 · doanh + tiện nghĩa thành phần: doanh + tiện Từ liên quan Gần nghĩa便中 · 便了 · 便於 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器