贖例

shú lìthục lệ

Hán Việt: thục lệ · Pinyin: shú lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赎罪的条例。

Cấu tạo: 贖 (thục) + 例 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

例會 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例湯 · 例皆