货值

huò zhíhóa trị

Hán Việt: hóa trị · Pinyin: huò zhí

Tổng quan

giá trị hàng hóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.货物的价值。

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị hàng hóa
  • Tần suất từ giá trị hàng hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.货物的价值。

Eng

  • Cihui value (of goods)
  • Tần suất từ value (of goods)

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日