貧賤親戚離,富貴他人合

pín jiàn qīn qī lí,fù guì tā rén hé

Pinyin: pín jiàn qīn qī lí,fù guì tā rén hé

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (tiện) + (thân) + (thích) + (li) + + (phú) + (quý) + (tha) + (nhân) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他人:外人;合:聚合。贫贱时亲朋戚友都疏远你,富贵时素不相识的人都会来巴结你。指人情冷暖,世态炎凉。