贲典

bēn diǎnbí điển

Hán Việt: bí điển · Pinyin: bēn diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.三坟﹑五典的并称◇为古代典籍的通称。贲,通"坟"。

Cấu tạo: 賁 (bí) + 典 (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.三坟﹑五典的并称◇为古代典籍的通称。贲,通"坟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪