贴士

tiē shìthiếp sĩ

Hán Việt: thiếp sĩ · Pinyin: tiē shì

Tổng quan

(từ mượn) mẹo

新华 · Tân Hoa Đại lục

指简短的提醒或挺不的信息(多为小纸片或小册子):生活~丨出国旅游小~。

Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gợi ý
  • Cihui đề xuất
  • Cihui lời khuyên
  • Tần suất từ (từ mượn) mẹo , gợi ý , đề xuất , lời khuyên
  • Biên soạn 貼士 iēshì n. 1. inside story 2. tip

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指简短的提醒或挺不的信息(多为小纸片或小册子):生活~丨出国旅游小~。

Eng

  • Cihui (loanword) tip; hint; suggestion; piece of advice
  • Tần suất từ 貼士 iēshì n. 1. inside story 2. tip

Đức

  • Handedict Hinweis (Lehnwort)

Từ liên quan

Gần nghĩa

士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子