費米國立加速器實驗室

fèi mǐ guó lì jiā sù qì shí yàn shì phí mễ quốc lập gia tốc khí thật nghiệm thất

Hán Việt: phí mễ quốc lập gia tốc khí thật nghiệm thất · Pinyin: fèi mǐ guó lì jiā sù qì shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (mễ) + (quốc) + (lập) + (gia) + (tốc) + (khí) + (thật) + (nghiệm) + (thất)