资源重复

tư nguyên trọng phức

Hán Việt: tư nguyên trọng phức

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 重 (trọng) + 複 (phức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重复主张 · 重复传输 · 重复学话 · 重复对准 · 重复旋律 · 重复的人 · 重复缝纫 · 重复荷载