資訊科技保安評估及認證計劃

tư tấn khoa kĩ bảo an bình cổ cập nhận chứng kế hoạch

Hán Việt: tư tấn khoa kĩ bảo an bình cổ cập nhận chứng kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tấn) + (khoa) + (kĩ) + (bảo) + (an) + (bình) + (cổ) + (cập) + (nhận) + (chứng) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Information Technology Security Evaluation And Certification Scheme (ITSEC)