赢得令名 doanh đắc lệnh danh Hán Việt: doanh đắc lệnh danh Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 令 (lệnh) + 名 (danh)Hán Việtdoanh đắc lệnh danhTừ loạiđộngCấu tạo贏 + 得 + 令 + 名 · doanh + đắc + lệnh + danh nghĩa thành phần: doanh + đắc + lệnh + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giành danh tiếngBiên soạn earn one's stripesEngCihui 贏得令名 íngdé lìngmíng v.o. earn one's stripes Từ liên quan Gần nghĩa赢得物 · 令名不终 · 赢得一分 · 赢得声望 · 赢得声誉 · 赢得承认 · 赢得时间 · 赢得胜利