赫塞哥維納涅雷特瓦州

hè sāi gē wéi nà niè léi tè wǎ zhōu hách tắc ca duy nạp niết lôi đặc ngõa châu

Hán Việt: hách tắc ca duy nạp niết lôi đặc ngõa châu · Pinyin: hè sāi gē wéi nà niè léi tè wǎ zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (tắc) + (ca) + (duy) + (nạp) + (niết) + (lôi) + (đặc) + (ngõa) + (châu)