赫塞哥維納涅雷特瓦州
hách tắc ca duy nạp niết lôi đặc ngõa châu
Hán Việt: hách tắc ca duy nạp niết lôi đặc ngõa châu · Pinyin: hè sāi gē wéi nà niè léi tè wǎ zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 塞 (tắc) + 哥 (ca) + 維 (duy) + 納 (nạp) + 涅 (niết) + 雷 (lôi) + 特 (đặc) + 瓦 (ngõa) + 州 (châu)