赫爾穆特卡爾貝恩哈特馮毛奇
hách nhĩ mục đặc tạp nhĩ bối ân cáp đặc phùng mao kì
Hán Việt: hách nhĩ mục đặc tạp nhĩ bối ân cáp đặc phùng mao kì · Pinyin: hè ěr mù tè kǎ ěr bèi ēn hā tè féng máo qí
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 穆 (mục) + 特 (đặc) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 恩 (ân) + 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 馮 (phùng) + 毛 (mao) + 奇 (kì)