走板儿 tẩu bản nhi Hán Việt: tẩu bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu bản nhiTừ loạitínhCấu tạo走 + 板 + 兒 · tẩu + bản + nhi nghĩa thành phần: tẩu + bản + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lệch nhịpBiên soạn ►See zǒubǎnEngCihui 走板兒 ǒubǎnr ►See zǒubǎn Từ liên quan Gần nghĩa板儿爷 · 板兒嫩 · 板兒 · 走板 · 板儿寸 · 板儿平 · 板儿牙 · 板儿硬